Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ardor và Euro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Euro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Euro hoặc Ardors để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ardor là tiền tệ không có nước. Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu EUR có thể được viết €. Euro được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa.


ARDR EUR
coinmill.com
10.0000 0.58
20.0000 1.15
50.0000 2.88
100.0000 5.76
200.0000 11.52
500.0000 28.79
1000.0000 57.58
2000.0000 115.16
5000.0000 287.91
10,000.0000 575.82
20,000.0000 1151.65
50,000.0000 2879.12
100,000.0000 5758.25
200,000.0000 11,516.50
500,000.0000 28,791.25
1,000,000.0000 57,582.50
2,000,000.0000 115,165.00
ARDR tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
EUR ARDR
coinmill.com
0.50 8.6832
1.00 17.3664
2.00 34.7328
5.00 86.8319
10.00 173.6639
20.00 347.3278
50.00 868.3194
100.00 1736.6388
200.00 3473.2775
500.00 8683.1938
1000.00 17,366.3877
2000.00 34,732.7753
5000.00 86,831.9383
10,000.00 173,663.8767
20,000.00 347,327.7533
50,000.00 868,319.3833
100,000.00 1,736,638.7667
EUR tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ