Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ardor và Bảng Anh được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Ardors để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ardor là tiền tệ không có nước. Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


ARDR GBP
coinmill.com
5.0000 0.40
10.0000 0.80
20.0000 1.60
50.0000 4.00
100.0000 7.99
200.0000 15.98
500.0000 39.95
1000.0000 79.91
2000.0000 159.81
5000.0000 399.53
10,000.0000 799.07
20,000.0000 1598.14
50,000.0000 3995.35
100,000.0000 7990.69
200,000.0000 15,981.39
500,000.0000 39,953.47
1,000,000.0000 79,906.94
ARDR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
GBP ARDR
coinmill.com
0.50 6.2573
1.00 12.5146
2.00 25.0291
5.00 62.5728
10.00 125.1456
20.00 250.2912
50.00 625.7279
100.00 1251.4558
200.00 2502.9117
500.00 6257.2792
1000.00 12,514.5583
2000.00 25,029.1167
5000.00 62,572.7917
10,000.00 125,145.5834
20,000.00 250,291.1667
50,000.00 625,727.9169
100,000.00 1,251,455.8337
GBP tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ