Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ardor và Bảng Anh được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Ardors để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ardor là tiền tệ không có nước. Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


ARDR GBP
coinmill.com
5.0000 0.40
10.0000 0.81
20.0000 1.61
50.0000 4.03
100.0000 8.05
200.0000 16.10
500.0000 40.26
1000.0000 80.52
2000.0000 161.05
5000.0000 402.61
10,000.0000 805.23
20,000.0000 1610.45
50,000.0000 4026.13
100,000.0000 8052.25
200,000.0000 16,104.51
500,000.0000 40,261.27
1,000,000.0000 80,522.54
ARDR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
GBP ARDR
coinmill.com
0.50 6.2094
1.00 12.4189
2.00 24.8378
5.00 62.0944
10.00 124.1888
20.00 248.3777
50.00 620.9442
100.00 1241.8884
200.00 2483.7767
500.00 6209.4418
1000.00 12,418.8836
2000.00 24,837.7672
5000.00 62,094.4180
10,000.00 124,188.8360
20,000.00 248,377.6721
50,000.00 620,944.1802
100,000.00 1,241,888.3604
GBP tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ