Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ardor và Ghana Cedi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ghana Cedi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ghana Cedis hoặc Ardors để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ardor là tiền tệ không có nước. Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GHS có 2 chữ số có nghĩa.


ARDR GHS
coinmill.com
5.0000 5.77
10.0000 11.54
20.0000 23.08
50.0000 57.71
100.0000 115.42
200.0000 230.84
500.0000 577.09
1000.0000 1154.19
2000.0000 2308.37
5000.0000 5770.93
10,000.0000 11,541.86
20,000.0000 23,083.73
50,000.0000 57,709.32
100,000.0000 115,418.63
200,000.0000 230,837.27
500,000.0000 577,093.17
1,000,000.0000 1,154,186.35
ARDR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
GHS ARDR
coinmill.com
10.00 8.6641
20.00 17.3282
50.00 43.3206
100.00 86.6411
200.00 173.2822
500.00 433.2056
1000.00 866.4112
2000.00 1732.8224
5000.00 4332.0561
10,000.00 8664.1122
20,000.00 17,328.2244
50,000.00 43,320.5610
100,000.00 86,641.1220
200,000.00 173,282.2440
500,000.00 433,205.6101
1,000,000.00 866,411.2202
2,000,000.00 1,732,822.4405
GHS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ