Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ardor và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Ardors để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ardor là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


ARDR ILS
coinmill.com
5.0000 1.93
10.0000 3.85
20.0000 7.71
50.0000 19.27
100.0000 38.53
200.0000 77.07
500.0000 192.67
1000.0000 385.33
2000.0000 770.67
5000.0000 1926.67
10,000.0000 3853.33
20,000.0000 7706.66
50,000.0000 19,266.66
100,000.0000 38,533.32
200,000.0000 77,066.65
500,000.0000 192,666.61
1,000,000.0000 385,333.23
ARDR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ILS ARDR
coinmill.com
2.00 5.1903
5.00 12.9758
10.00 25.9516
20.00 51.9031
50.00 129.7578
100.00 259.5156
200.00 519.0313
500.00 1297.5782
1000.00 2595.1564
2000.00 5190.3129
5000.00 12,975.7822
10,000.00 25,951.5643
20,000.00 51,903.1286
50,000.00 129,757.8216
100,000.00 259,515.6431
200,000.00 519,031.2863
500,000.00 1,297,578.2157
ILS tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ