Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ardor và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Ardors để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ardor là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


ARDR ILS
coinmill.com
10.0000 2.34
20.0000 4.67
50.0000 11.68
100.0000 23.36
200.0000 46.72
500.0000 116.81
1000.0000 233.62
2000.0000 467.23
5000.0000 1168.08
10,000.0000 2336.16
20,000.0000 4672.32
50,000.0000 11,680.79
100,000.0000 23,361.59
200,000.0000 46,723.17
500,000.0000 116,807.93
1,000,000.0000 233,615.87
2,000,000.0000 467,231.74
ARDR tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
ILS ARDR
coinmill.com
2.00 8.5611
5.00 21.4027
10.00 42.8053
20.00 85.6106
50.00 214.0266
100.00 428.0531
200.00 856.1062
500.00 2140.2656
1000.00 4280.5311
2000.00 8561.0622
5000.00 21,402.6556
10,000.00 42,805.3112
20,000.00 85,610.6225
50,000.00 214,026.5562
100,000.00 428,053.1124
200,000.00 856,106.2249
500,000.00 2,140,265.5622
ILS tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ