Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ardor và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Ardors để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ardor là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2024 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


ARDR ILS
coinmill.com
5.0000 1.92
10.0000 3.83
20.0000 7.66
50.0000 19.16
100.0000 38.32
200.0000 76.64
500.0000 191.59
1000.0000 383.18
2000.0000 766.35
5000.0000 1915.88
10,000.0000 3831.77
20,000.0000 7663.53
50,000.0000 19,158.84
100,000.0000 38,317.67
200,000.0000 76,635.35
500,000.0000 191,588.37
1,000,000.0000 383,176.74
ARDR tỷ lệ
16 tháng Tư 2024
ILS ARDR
coinmill.com
2.00 5.2195
5.00 13.0488
10.00 26.0976
20.00 52.1952
50.00 130.4881
100.00 260.9762
200.00 521.9524
500.00 1304.8809
1000.00 2609.7618
2000.00 5219.5235
5000.00 13,048.8088
10,000.00 26,097.6176
20,000.00 52,195.2353
50,000.00 130,488.0882
100,000.00 260,976.1764
200,000.00 521,952.3528
500,000.00 1,304,880.8820
ILS tỷ lệ
16 tháng Tư 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ