Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ardor và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Ardors để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ardor là tiền tệ không có nước. Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa.


ARDR KHR
coinmill.com
5.0000 2100
10.0000 4300
20.0000 8600
50.0000 21,500
100.0000 42,900
200.0000 85,900
500.0000 214,700
1000.0000 429,300
2000.0000 858,700
5000.0000 2,146,700
10,000.0000 4,293,500
20,000.0000 8,586,900
50,000.0000 21,467,400
100,000.0000 42,934,700
200,000.0000 85,869,400
500,000.0000 214,673,600
1,000,000.0000 429,347,200
ARDR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
KHR ARDR
coinmill.com
5000 11.6456
10,000 23.2912
20,000 46.5823
50,000 116.4559
100,000 232.9117
200,000 465.8234
500,000 1164.5586
1,000,000 2329.1172
2,000,000 4658.2344
5,000,000 11,645.5861
10,000,000 23,291.1722
20,000,000 46,582.3444
50,000,000 116,455.8611
100,000,000 232,911.7221
200,000,000 465,823.4443
500,000,000 1,164,558.6107
1,000,000,000 2,329,117.2215
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ