Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ardor và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Ardors để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ardor là tiền tệ không có nước. Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


ARDR KHR
coinmill.com
2.0000 2900
5.0000 7300
10.0000 14,700
20.0000 29,300
50.0000 73,300
100.0000 146,600
200.0000 293,200
500.0000 733,100
1000.0000 1,466,200
2000.0000 2,932,300
5000.0000 7,330,800
10,000.0000 14,661,600
20,000.0000 29,323,200
50,000.0000 73,308,000
100,000.0000 146,615,900
200,000.0000 293,231,900
500,000.0000 733,079,700
ARDR tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
KHR ARDR
coinmill.com
5000 3.4103
10,000 6.8205
20,000 13.6411
50,000 34.1027
100,000 68.2054
200,000 136.4108
500,000 341.0270
1,000,000 682.0541
2,000,000 1364.1082
5,000,000 3410.2704
10,000,000 6820.5409
20,000,000 13,641.0818
50,000,000 34,102.7044
100,000,000 68,205.4089
200,000,000 136,410.8177
500,000,000 341,027.0443
1,000,000,000 682,054.0886
KHR tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ