Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ardor và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Ardors để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ardor là tiền tệ không có nước. Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tư 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa.


ARDR LKR
coinmill.com
5.0000 159
10.0000 318
20.0000 637
50.0000 1592
100.0000 3184
200.0000 6368
500.0000 15,919
1000.0000 31,838
2000.0000 63,676
5000.0000 159,190
10,000.0000 318,379
20,000.0000 636,758
50,000.0000 1,591,895
100,000.0000 3,183,791
200,000.0000 6,367,582
500,000.0000 15,918,954
1,000,000.0000 31,837,908
ARDR tỷ lệ
21 tháng Tư 2024
LKR ARDR
coinmill.com
200 6.2818
500 15.7045
1000 31.4091
2000 62.8182
5000 157.0455
10,000 314.0910
20,000 628.1820
50,000 1570.4550
100,000 3140.9099
200,000 6281.8198
500,000 15,704.5495
1,000,000 31,409.0991
2,000,000 62,818.1981
5,000,000 157,045.4953
10,000,000 314,090.9906
20,000,000 628,181.9812
50,000,000 1,570,454.9530
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ