Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ardor và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Ardors để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ardor là tiền tệ không có nước. Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


ARDR LYD
coinmill.com
2.0000 3.356
5.0000 8.390
10.0000 16.780
20.0000 33.560
50.0000 83.900
100.0000 167.800
200.0000 335.601
500.0000 839.002
1000.0000 1678.003
2000.0000 3356.006
5000.0000 8390.016
10,000.0000 16,780.032
20,000.0000 33,560.065
50,000.0000 83,900.162
100,000.0000 167,800.324
200,000.0000 335,600.648
500,000.0000 839,001.619
ARDR tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
LYD ARDR
coinmill.com
5.000 2.9797
10.000 5.9595
20.000 11.9189
50.000 29.7973
100.000 59.5946
200.000 119.1893
500.000 297.9732
1000.000 595.9464
2000.000 1191.8928
5000.000 2979.7320
10,000.000 5959.4641
20,000.000 11,918.9281
50,000.000 29,797.3203
100,000.000 59,594.6407
200,000.000 119,189.2813
500,000.000 297,973.2033
1,000,000.000 595,946.4066
LYD tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ