Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ardor và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Ardors để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ardor là tiền tệ không có nước. Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


ARDR NPR
coinmill.com
5.0000 68.90
10.0000 137.80
20.0000 275.60
50.0000 688.95
100.0000 1377.95
200.0000 2755.90
500.0000 6889.70
1000.0000 13,779.40
2000.0000 27,558.80
5000.0000 68,896.95
10,000.0000 137,793.95
20,000.0000 275,587.90
50,000.0000 688,969.70
100,000.0000 1,377,939.40
200,000.0000 2,755,878.75
500,000.0000 6,889,696.95
1,000,000.0000 13,779,393.85
ARDR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
NPR ARDR
coinmill.com
100.00 7.2572
200.00 14.5144
500.00 36.2861
1000.00 72.5721
2000.00 145.1443
5000.00 362.8607
10,000.00 725.7213
20,000.00 1451.4427
50,000.00 3628.6066
100,000.00 7257.2133
200,000.00 14,514.4266
500,000.00 36,286.0664
1,000,000.00 72,572.1328
2,000,000.00 145,144.2655
5,000,000.00 362,860.6638
10,000,000.00 725,721.3277
20,000,000.00 1,451,442.6554
NPR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ