Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ardor và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Ardors để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ardor là tiền tệ không có nước. Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 4 chữ số có nghĩa.


ARDR SYP
coinmill.com
5.0000 1308.50
10.0000 2617.00
20.0000 5234.00
50.0000 13,085.25
100.0000 26,170.25
200.0000 52,340.50
500.0000 130,851.50
1000.0000 261,702.75
2000.0000 523,405.50
5000.0000 1,308,514.00
10,000.0000 2,617,028.00
20,000.0000 5,234,056.00
50,000.0000 13,085,140.25
100,000.0000 26,170,280.50
200,000.0000 52,340,561.25
500,000.0000 130,851,403.00
1,000,000.0000 261,702,806.00
ARDR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
SYP ARDR
coinmill.com
2000.00 7.6423
5000.00 19.1056
10,000.00 38.2113
20,000.00 76.4226
50,000.00 191.0564
100,000.00 382.1128
200,000.00 764.2257
500,000.00 1910.5642
1,000,000.00 3821.1283
2,000,000.00 7642.2566
5,000,000.00 19,105.6415
10,000,000.00 38,211.2831
20,000,000.00 76,422.5662
50,000,000.00 191,056.4154
100,000,000.00 382,112.8308
200,000,000.00 764,225.6616
500,000,000.00 1,910,564.1541
SYP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ