Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ardor và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Ardors để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ardor là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


ARDR TRY
coinmill.com
2.0000 7.63
5.0000 19.07
10.0000 38.14
20.0000 76.29
50.0000 190.71
100.0000 381.43
200.0000 762.86
500.0000 1907.15
1000.0000 3814.29
2000.0000 7628.59
5000.0000 19,071.47
10,000.0000 38,142.94
20,000.0000 76,285.88
50,000.0000 190,714.71
100,000.0000 381,429.41
200,000.0000 762,858.83
500,000.0000 1,907,147.06
ARDR tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
TRY ARDR
coinmill.com
10.00 2.6217
20.00 5.2434
50.00 13.1086
100.00 26.2172
200.00 52.4343
500.00 131.0859
1000.00 262.1717
2000.00 524.3434
5000.00 1310.8585
10,000.00 2621.7171
20,000.00 5243.4341
50,000.00 13,108.5853
100,000.00 26,217.1706
200,000.00 52,434.3412
500,000.00 131,085.8531
1,000,000.00 262,171.7062
2,000,000.00 524,343.4125
TRY tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ