Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ardor và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Ardors để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ardor là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


ARDR TRY
coinmill.com
5.0000 11.21
10.0000 22.42
20.0000 44.84
50.0000 112.10
100.0000 224.21
200.0000 448.42
500.0000 1121.05
1000.0000 2242.10
2000.0000 4484.20
5000.0000 11,210.49
10,000.0000 22,420.99
20,000.0000 44,841.98
50,000.0000 112,104.94
100,000.0000 224,209.89
200,000.0000 448,419.78
500,000.0000 1,121,049.44
1,000,000.0000 2,242,098.89
ARDR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
TRY ARDR
coinmill.com
20.00 8.9202
50.00 22.3005
100.00 44.6011
200.00 89.2021
500.00 223.0053
1000.00 446.0107
2000.00 892.0213
5000.00 2230.0533
10,000.00 4460.1066
20,000.00 8920.2132
50,000.00 22,300.5329
100,000.00 44,601.0658
200,000.00 89,202.1317
500,000.00 223,005.3292
1,000,000.00 446,010.6583
2,000,000.00 892,021.3166
5,000,000.00 2,230,053.2915
TRY tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ