Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ardor và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Ardors để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ardor là tiền tệ không có nước. The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


ARDR VEN
coinmill.com
2.0000 0.3393
5.0000 0.8482
10.0000 1.6965
20.0000 3.3930
50.0000 8.4825
100.0000 16.9649
200.0000 33.9298
500.0000 84.8246
1000.0000 169.6492
2000.0000 339.2984
5000.0000 848.2461
10,000.0000 1696.4922
20,000.0000 3392.9844
50,000.0000 8482.4609
100,000.0000 16,964.9218
200,000.0000 33,929.8436
500,000.0000 84,824.6091
ARDR tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2021
VEN ARDR
coinmill.com
0.5000 2.9473
1.0000 5.8945
2.0000 11.7890
5.0000 29.4726
10.0000 58.9452
20.0000 117.8903
50.0000 294.7258
100.0000 589.4516
200.0000 1178.9032
500.0000 2947.2579
1000.0000 5894.5158
2000.0000 11,789.0316
5000.0000 29,472.5791
10,000.0000 58,945.1582
20,000.0000 117,890.3163
50,000.0000 294,725.7908
100,000.0000 589,451.5815
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ