Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ardor và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Ardors để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ardor là tiền tệ không có nước. The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


ARDR XEM
coinmill.com
5.0000 14.122
10.0000 28.243
20.0000 56.486
50.0000 141.215
100.0000 282.431
200.0000 564.861
500.0000 1412.153
1000.0000 2824.306
2000.0000 5648.612
5000.0000 14,121.529
10,000.0000 28,243.059
20,000.0000 56,486.118
50,000.0000 141,215.294
100,000.0000 282,430.589
200,000.0000 564,861.178
500,000.0000 1,412,152.945
1,000,000.0000 2,824,305.889
ARDR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XEM ARDR
coinmill.com
20.000 7.0814
50.000 17.7035
100.000 35.4069
200.000 70.8139
500.000 177.0346
1000.000 354.0693
2000.000 708.1386
5000.000 1770.3465
10,000.000 3540.6930
20,000.000 7081.3859
50,000.000 17,703.4648
100,000.000 35,406.9297
200,000.000 70,813.8594
500,000.000 177,034.6484
1,000,000.000 354,069.2968
2,000,000.000 708,138.5935
5,000,000.000 1,770,346.4838
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ