Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ardor và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Ardors để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ardor là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


ARDR XOF
coinmill.com
5.0000 299
10.0000 598
20.0000 1197
50.0000 2991
100.0000 5983
200.0000 11,966
500.0000 29,914
1000.0000 59,828
2000.0000 119,656
5000.0000 299,140
10,000.0000 598,279
20,000.0000 1,196,559
50,000.0000 2,991,396
100,000.0000 5,982,793
200,000.0000 11,965,586
500,000.0000 29,913,965
1,000,000.0000 59,827,930
ARDR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XOF ARDR
coinmill.com
500 8.3573
1000 16.7146
2000 33.4292
5000 83.5730
10,000 167.1460
20,000 334.2920
50,000 835.7301
100,000 1671.4601
200,000 3342.9203
500,000 8357.3007
1,000,000 16,714.6014
2,000,000 33,429.2028
5,000,000 83,573.0070
10,000,000 167,146.0140
20,000,000 334,292.0280
50,000,000 835,730.0700
100,000,000 1,671,460.1399
XOF tỷ lệ
11 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ