Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ardor và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Ardors để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ardor là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


ARDR XPT
coinmill.com
5.0000 0.001
10.0000 0.001
20.0000 0.002
50.0000 0.006
100.0000 0.011
200.0000 0.023
500.0000 0.057
1000.0000 0.114
2000.0000 0.228
5000.0000 0.569
10,000.0000 1.138
20,000.0000 2.276
50,000.0000 5.689
100,000.0000 11.378
200,000.0000 22.756
500,000.0000 56.889
1,000,000.0000 113.779
ARDR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XPT ARDR
coinmill.com
0.001 8.7890
0.002 17.5780
0.005 43.9449
0.010 87.8898
0.020 175.7795
0.050 439.4489
0.100 878.8977
0.200 1757.7955
0.500 4394.4887
1.000 8788.9773
2.000 17,577.9547
5.000 43,944.8867
10.000 87,889.7735
20.000 175,779.5470
50.000 439,448.8674
100.000 878,897.7349
200.000 1,757,795.4698
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ