Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ardor và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Ardors để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ardor là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


ARDR YER
coinmill.com
5.0000 0.000
10.0000 0.005
20.0000 0.010
50.0000 0.025
100.0000 0.045
200.0000 0.090
500.0000 0.225
1000.0000 0.450
2000.0000 0.905
5000.0000 2.260
10,000.0000 4.515
20,000.0000 9.035
50,000.0000 22.580
100,000.0000 45.165
200,000.0000 90.325
500,000.0000 225.815
1,000,000.0000 451.630
ARDR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
YER ARDR
coinmill.com
0.005 11.0710
0.010 22.1419
0.020 44.2838
0.050 110.7095
0.100 221.4190
0.200 442.8381
0.500 1107.0952
1.000 2214.1903
2.000 4428.3806
5.000 11,070.9516
10.000 22,141.9032
20.000 44,283.8064
50.000 110,709.5161
100.000 221,419.0321
200.000 442,838.0643
500.000 1,107,095.1607
1000.000 2,214,190.3214
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ