Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ardor và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Ardors để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ardor là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


ARDR YER
coinmill.com
5.0000 130.290
10.0000 260.580
20.0000 521.165
50.0000 1302.910
100.0000 2605.820
200.0000 5211.640
500.0000 13,029.095
1000.0000 26,058.195
2000.0000 52,116.385
5000.0000 130,290.965
10,000.0000 260,581.930
20,000.0000 521,163.860
50,000.0000 1,302,909.650
100,000.0000 2,605,819.300
200,000.0000 5,211,638.600
500,000.0000 13,029,096.500
1,000,000.0000 26,058,193.000
ARDR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
YER ARDR
coinmill.com
200.000 7.6751
500.000 19.1878
1000.000 38.3756
2000.000 76.7513
5000.000 191.8782
10,000.000 383.7565
20,000.000 767.5129
50,000.000 1918.7823
100,000.000 3837.5646
200,000.000 7675.1293
500,000.000 19,187.8232
1,000,000.000 38,375.6464
2,000,000.000 76,751.2928
5,000,000.000 191,878.2319
10,000,000.000 383,756.4639
20,000,000.000 767,512.9277
50,000,000.000 1,918,782.3193
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ