Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Argentum và Lép Bungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Argentum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bungari Leva hoặc Argentums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Argentum là tiền tệ không có nước. Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu ARG có thể được viết ARG. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái the Argentum cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười hai 2022 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARG có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa.


ARG BGN
coinmill.com
0.100 0.85
0.200 1.70
0.500 4.25
1.000 8.50
2.000 17.00
5.000 42.50
10.000 85.00
20.000 170.00
50.000 425.01
100.000 850.02
200.000 1700.05
500.000 4250.12
1000.000 8500.24
2000.000 17,000.47
5000.000 42,501.18
10,000.000 85,002.35
20,000.000 170,004.71
ARG tỷ lệ
17 tháng Mười hai 2022
BGN ARG
coinmill.com
1.00 0.118
2.00 0.235
5.00 0.588
10.00 1.176
20.00 2.353
50.00 5.882
100.00 11.764
200.00 23.529
500.00 58.822
1000.00 117.644
2000.00 235.288
5000.00 588.219
10,000.00 1176.438
20,000.00 2352.876
50,000.00 5882.190
100,000.00 11,764.380
200,000.00 23,528.760
BGN tỷ lệ
27 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ