Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Argentum (ARG) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Argentum và Pháp Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Argentum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pháp Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pháp Francs hoặc Argentums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Argentum là tiền tệ không có nước. Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Ký hiệu ARG có thể được viết ARG. Tỷ giá hối đoái the Argentum cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười hai 2022 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARG có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa.


ARG FRF
coinmill.com
0.100 2.81
0.200 5.61
0.500 14.03
1.000 28.07
2.000 56.14
5.000 140.35
10.000 280.70
20.000 561.39
50.000 1403.49
100.000 2806.97
200.000 5613.95
500.000 14,034.87
1000.000 28,069.75
2000.000 56,139.50
5000.000 140,348.74
10,000.000 280,697.48
20,000.000 561,394.95
ARG tỷ lệ
17 tháng Mười hai 2022
FRF ARG
coinmill.com
5.00 0.178
10.00 0.356
20.00 0.713
50.00 1.781
100.00 3.563
200.00 7.125
500.00 17.813
1000.00 35.626
2000.00 71.251
5000.00 178.128
10,000.00 356.255
20,000.00 712.511
50,000.00 1781.277
100,000.00 3562.554
200,000.00 7125.109
500,000.00 17,812.771
1,000,000.00 35,625.543
FRF tỷ lệ
9 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ