Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Argentum (ARG) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Argentum và Pháp Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Argentum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pháp Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pháp Francs hoặc Argentums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Argentum là tiền tệ không có nước. Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Ký hiệu ARG có thể được viết ARG. Tỷ giá hối đoái the Argentum cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười hai 2022 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARG có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa.


ARG FRF
coinmill.com
0.100 2.85
0.200 5.71
0.500 14.27
1.000 28.53
2.000 57.07
5.000 142.67
10.000 285.34
20.000 570.67
50.000 1426.68
100.000 2853.36
200.000 5706.72
500.000 14,266.79
1000.000 28,533.58
2000.000 57,067.16
5000.000 142,667.90
10,000.000 285,335.79
20,000.000 570,671.59
ARG tỷ lệ
17 tháng Mười hai 2022
FRF ARG
coinmill.com
5.00 0.175
10.00 0.350
20.00 0.701
50.00 1.752
100.00 3.505
200.00 7.009
500.00 17.523
1000.00 35.046
2000.00 70.093
5000.00 175.232
10,000.00 350.464
20,000.00 700.929
50,000.00 1752.321
100,000.00 3504.643
200,000.00 7009.285
500,000.00 17,523.213
1,000,000.00 35,046.427
FRF tỷ lệ
1 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ