Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Argentum và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Argentum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Argentums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Argentum là tiền tệ không có nước. Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu ARG có thể được viết ARG. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái the Argentum cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười hai 2022 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ARG có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


ARG KHR
coinmill.com
0.100 2000
0.200 4100
0.500 10,200
1.000 20,400
2.000 40,800
5.000 101,900
10.000 203,900
20.000 407,700
50.000 1,019,400
100.000 2,038,700
200.000 4,077,500
500.000 10,193,700
1000.000 20,387,300
2000.000 40,774,600
5000.000 101,936,600
10,000.000 203,873,200
20,000.000 407,746,400
ARG tỷ lệ
17 tháng Mười hai 2022
KHR ARG
coinmill.com
5000 0.245
10,000 0.491
20,000 0.981
50,000 2.453
100,000 4.905
200,000 9.810
500,000 24.525
1,000,000 49.050
2,000,000 98.100
5,000,000 245.250
10,000,000 490.501
20,000,000 981.002
50,000,000 2452.505
100,000,000 4905.009
200,000,000 9810.019
500,000,000 24,525.046
1,000,000,000 49,050.093
KHR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ