Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Argentum và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Argentum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Argentums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Argentum là tiền tệ không có nước. Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu ARG có thể được viết ARG. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái the Argentum cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười hai 2022 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ARG có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


ARG KHR
coinmill.com
0.100 2100
0.200 4100
0.500 10,300
1.000 20,500
2.000 41,000
5.000 102,500
10.000 205,000
20.000 410,000
50.000 1,025,000
100.000 2,050,100
200.000 4,100,100
500.000 10,250,300
1000.000 20,500,600
2000.000 41,001,200
5000.000 102,502,900
10,000.000 205,005,800
20,000.000 410,011,700
ARG tỷ lệ
17 tháng Mười hai 2022
KHR ARG
coinmill.com
5000 0.244
10,000 0.488
20,000 0.976
50,000 2.439
100,000 4.878
200,000 9.756
500,000 24.390
1,000,000 48.779
2,000,000 97.558
5,000,000 243.895
10,000,000 487.791
20,000,000 975.582
50,000,000 2438.955
100,000,000 4877.910
200,000,000 9755.820
500,000,000 24,389.549
1,000,000,000 48,779.098
KHR tỷ lệ
15 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ