Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Argentum (ARG) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Argentum và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Argentum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Argentums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Argentum là tiền tệ không có nước. Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu ARG có thể được viết ARG. Tỷ giá hối đoái the Argentum cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười hai 2022 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARG có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


ARG LUF
coinmill.com
0.200 36.0
0.500 90.0
1.000 179.5
2.000 359.5
5.000 898.5
10.000 1797.0
20.000 3594.0
50.000 8985.5
100.000 17,971.0
200.000 35,942.0
500.000 89,855.5
1000.000 179,710.5
2000.000 359,421.0
5000.000 898,553.0
10,000.000 1,797,106.0
20,000.000 3,594,211.5
50,000.000 8,985,529.0
ARG tỷ lệ
17 tháng Mười hai 2022
LUF ARG
coinmill.com
20.0 0.111
50.0 0.278
100.0 0.556
200.0 1.113
500.0 2.782
1000.0 5.565
2000.0 11.129
5000.0 27.823
10,000.0 55.645
20,000.0 111.290
50,000.0 278.225
100,000.0 556.450
200,000.0 1112.901
500,000.0 2782.251
1,000,000.0 5564.503
2,000,000.0 11,129.005
5,000,000.0 27,822.513
LUF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ