Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Argentum (ARG) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Argentum và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Argentum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Argentums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Argentum là tiền tệ không có nước. Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu ARG có thể được viết ARG. Tỷ giá hối đoái the Argentum cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười hai 2022 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARG có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


ARG LUF
coinmill.com
0.100 17.5
0.200 34.5
0.500 87.0
1.000 173.5
2.000 347.5
5.000 868.0
10.000 1736.5
20.000 3472.5
50.000 8682.0
100.000 17,363.5
200.000 34,727.0
500.000 86,818.0
1000.000 173,635.5
2000.000 347,271.5
5000.000 868,178.5
10,000.000 1,736,356.5
20,000.000 3,472,713.5
ARG tỷ lệ
17 tháng Mười hai 2022
LUF ARG
coinmill.com
20.0 0.115
50.0 0.288
100.0 0.576
200.0 1.152
500.0 2.880
1000.0 5.759
2000.0 11.518
5000.0 28.796
10,000.0 57.592
20,000.0 115.184
50,000.0 287.959
100,000.0 575.919
200,000.0 1151.837
500,000.0 2879.593
1,000,000.0 5759.185
2,000,000.0 11,518.371
5,000,000.0 28,795.927
LUF tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ