The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Argentum (ARG) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Argentum và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Argentum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Argentums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Argentum là tiền tệ không có nước. Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu ARG có thể được viết ARG. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái the Argentum cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười hai 2022 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARG có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


ARG LVL
coinmill.com
0.100 0.31
0.200 0.62
0.500 1.54
1.000 3.09
2.000 6.18
5.000 15.44
10.000 30.88
20.000 61.75
50.000 154.39
100.000 308.77
200.000 617.55
500.000 1543.87
1000.000 3087.75
2000.000 6175.49
5000.000 15,438.74
10,000.000 30,877.47
20,000.000 61,754.95
ARG tỷ lệ
17 tháng Mười hai 2022
LVL ARG
coinmill.com
0.50 0.162
1.00 0.324
2.00 0.648
5.00 1.619
10.00 3.239
20.00 6.477
50.00 16.193
100.00 32.386
200.00 64.772
500.00 161.930
1000.00 323.861
2000.00 647.721
5000.00 1619.303
10,000.00 3238.607
20,000.00 6477.214
50,000.00 16,193.034
100,000.00 32,386.069
LVL tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ