The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Argentum (ARG) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Argentum và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Argentum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Argentums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Argentum là tiền tệ không có nước. Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu ARG có thể được viết ARG. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái the Argentum cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười hai 2022 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARG có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


ARG LVL
coinmill.com
0.200 0.63
0.500 1.57
1.000 3.13
2.000 6.26
5.000 15.65
10.000 31.31
20.000 62.62
50.000 156.55
100.000 313.09
200.000 626.18
500.000 1565.46
1000.000 3130.92
2000.000 6261.84
5000.000 15,654.61
10,000.000 31,309.22
20,000.000 62,618.45
50,000.000 156,546.12
ARG tỷ lệ
17 tháng Mười hai 2022
LVL ARG
coinmill.com
0.50 0.160
1.00 0.319
2.00 0.639
5.00 1.597
10.00 3.194
20.00 6.388
50.00 15.970
100.00 31.939
200.00 63.879
500.00 159.697
1000.00 319.395
2000.00 638.789
5000.00 1596.973
10,000.00 3193.947
20,000.00 6387.894
50,000.00 15,969.735
100,000.00 31,939.469
LVL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ