Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Argentum và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Argentum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Argentums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Argentum là tiền tệ không có nước. Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu ARG có thể được viết ARG. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái the Argentum cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười hai 2022 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ARG có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


ARG LYD
coinmill.com
0.100 0.079
0.200 0.158
0.500 0.396
1.000 0.792
2.000 1.585
5.000 3.962
10.000 7.924
20.000 15.848
50.000 39.620
100.000 79.240
200.000 158.479
500.000 396.198
1000.000 792.395
2000.000 1584.790
5000.000 3961.976
10,000.000 7923.952
20,000.000 15,847.904
ARG tỷ lệ
17 tháng Mười hai 2022
LYD ARG
coinmill.com
0.100 0.126
0.200 0.252
0.500 0.631
1.000 1.262
2.000 2.524
5.000 6.310
10.000 12.620
20.000 25.240
50.000 63.100
100.000 126.200
200.000 252.399
500.000 630.998
1000.000 1261.997
2000.000 2523.993
5000.000 6309.983
10,000.000 12,619.966
20,000.000 25,239.931
LYD tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ