Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Argentum (ARG) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Argentum và Malagasy Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Argentum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Francs hoặc Argentums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Argentum là tiền tệ không có nước. Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu ARG có thể được viết ARG. Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Argentum cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười hai 2022 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ARG có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGF có 4 chữ số có nghĩa.


ARG MGF
coinmill.com
0.200 22,350
0.500 55,900
1.000 111,750
2.000 223,500
5.000 558,750
10.000 1,117,550
20.000 2,235,050
50.000 5,587,700
100.000 11,175,350
200.000 22,350,750
500.000 55,876,800
1000.000 111,753,650
2000.000 223,507,300
5000.000 558,768,200
10,000.000 1,117,536,400
20,000.000 2,235,072,800
50,000.000 5,587,681,950
ARG tỷ lệ
17 tháng Mười hai 2022
MGF ARG
coinmill.com
20,000 0.179
50,000 0.447
100,000 0.895
200,000 1.790
500,000 4.474
1,000,000 8.948
2,000,000 17.897
5,000,000 44.741
10,000,000 89.483
20,000,000 178.965
50,000,000 447.413
100,000,000 894.825
200,000,000 1789.651
500,000,000 4474.127
1,000,000,000 8948.254
2,000,000,000 17,896.509
5,000,000,000 44,741.272
MGF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ