Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Argentum (ARG) và Old Mexico Peso (MXP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Argentum và Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Argentum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Pesos hoặc Argentums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Argentum là tiền tệ không có nước. Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu ARG có thể được viết ARG. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the Argentum cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười hai 2022 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARG có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa.


ARG MXN
coinmill.com
0.200 20.05
0.500 50.10
1.000 100.20
2.000 200.40
5.000 500.95
10.000 1001.95
20.000 2003.90
50.000 5009.70
100.000 10,019.45
200.000 20,038.85
500.000 50,097.15
1000.000 100,194.30
2000.000 200,388.55
5000.000 500,971.40
10,000.000 1,001,942.80
20,000.000 2,003,885.55
50,000.000 5,009,713.90
ARG tỷ lệ
17 tháng Mười hai 2022
MXN ARG
coinmill.com
20.00 0.200
50.00 0.499
100.00 0.998
200.00 1.996
500.00 4.990
1000.00 9.981
2000.00 19.961
5000.00 49.903
10,000.00 99.806
20,000.00 199.612
50,000.00 499.030
100,000.00 998.061
200,000.00 1996.122
500,000.00 4990.305
1,000,000.00 9980.610
2,000,000.00 19,961.220
5,000,000.00 49,903.049
MXN tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ