Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Argentum (ARG) và Old Mexico Peso (MXP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Argentum và Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Tám 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Argentum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Pesos hoặc Argentums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Argentum là tiền tệ không có nước. Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu ARG có thể được viết ARG. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the Argentum cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười hai 2022 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tám 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARG có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa.


ARG MXN
coinmill.com
0.100 9.45
0.200 18.85
0.500 47.15
1.000 94.25
2.000 188.55
5.000 471.35
10.000 942.65
20.000 1885.30
50.000 4713.30
100.000 9426.55
200.000 18,853.15
500.000 47,132.85
1000.000 94,265.65
2000.000 188,531.35
5000.000 471,328.35
10,000.000 942,656.75
20,000.000 1,885,313.45
ARG tỷ lệ
17 tháng Mười hai 2022
MXN ARG
coinmill.com
10.00 0.106
20.00 0.212
50.00 0.530
100.00 1.061
200.00 2.122
500.00 5.304
1000.00 10.608
2000.00 21.217
5000.00 53.042
10,000.00 106.083
20,000.00 212.166
50,000.00 530.416
100,000.00 1060.832
200,000.00 2121.663
500,000.00 5304.158
1,000,000.00 10,608.316
2,000,000.00 21,216.631
MXN tỷ lệ
27 tháng Tám 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ