Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Argentum và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Argentum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Argentums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Argentum là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu ARG có thể được viết ARG. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái the Argentum cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười hai 2022 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ARG có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 1 chữ số có nghĩa.


ARG TRY
coinmill.com
0.100 36.90
0.200 73.80
0.500 184.51
1.000 369.01
2.000 738.02
5.000 1845.05
10.000 3690.11
20.000 7380.21
50.000 18,450.53
100.000 36,901.05
200.000 73,802.10
500.000 184,505.26
1000.000 369,010.52
2000.000 738,021.03
5000.000 1,845,052.58
10,000.000 3,690,105.17
20,000.000 7,380,210.33
ARG tỷ lệ
17 tháng Mười hai 2022
TRY ARG
coinmill.com
50.00 0.135
100.00 0.271
200.00 0.542
500.00 1.355
1000.00 2.710
2000.00 5.420
5000.00 13.550
10,000.00 27.099
20,000.00 54.199
50,000.00 135.497
100,000.00 270.995
200,000.00 541.990
500,000.00 1354.975
1,000,000.00 2709.950
2,000,000.00 5419.900
5,000,000.00 13,549.749
10,000,000.00 27,099.499
TRY tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ