Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Peso Argentina (ARS) và Lép Bungari (BGN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Argentina và Bungari Old Lev được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Argentina. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bungari Old Lev trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bungari Old Leva hoặc Argentina Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Argentina là tiền tệ Argentina (AR, ARG). Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Ký hiệu ARS có thể được viết $. Peso Argentina được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Argentina cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa.


ARS BGL
coinmill.com
1000.00 1140
2000.00 2290
5000.00 5720
10,000.00 11,430
20,000.00 22,860
50,000.00 57,160
100,000.00 114,310
200,000.00 228,620
500,000.00 571,560
1,000,000.00 1,143,120
2,000,000.00 2,286,240
5,000,000.00 5,715,600
10,000,000.00 11,431,190
20,000,000.00 22,862,390
50,000,000.00 57,155,970
100,000,000.00 114,311,940
200,000,000.00 228,623,870
ARS tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
BGL ARS
coinmill.com
1000 874.80
2000 1749.60
5000 4374.00
10,000 8747.99
20,000 17,495.99
50,000 43,739.96
100,000 87,479.93
200,000 174,959.86
500,000 437,399.64
1,000,000 874,799.28
2,000,000 1,749,598.56
5,000,000 4,373,996.41
10,000,000 8,747,992.82
20,000,000 17,495,985.63
50,000,000 43,739,964.09
100,000,000 87,479,928.17
200,000,000 174,959,856.35
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ