Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Peso Argentina (ARS) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Argentina và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Argentina. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Argentina Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Argentina là tiền tệ Argentina (AR, ARG). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu ARS có thể được viết $. Peso Argentina được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Argentina cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


ARS ITL
coinmill.com
200.00 1401
500.00 3502
1000.00 7003
2000.00 14,006
5000.00 35,016
10,000.00 70,032
20,000.00 140,064
50,000.00 350,161
100,000.00 700,322
200,000.00 1,400,644
500,000.00 3,501,609
1,000,000.00 7,003,218
2,000,000.00 14,006,436
5,000,000.00 35,016,090
10,000,000.00 70,032,180
20,000,000.00 140,064,361
50,000,000.00 350,160,901
ARS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL ARS
coinmill.com
1000 142.79
2000 285.58
5000 713.96
10,000 1427.91
20,000 2855.83
50,000 7139.57
100,000 14,279.15
200,000 28,558.30
500,000 71,395.75
1,000,000 142,791.50
2,000,000 285,583.00
5,000,000 713,957.49
10,000,000 1,427,914.99
20,000,000 2,855,829.98
50,000,000 7,139,574.95
100,000,000 14,279,149.90
200,000,000 28,558,299.79
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ