Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Peso Argentina (ARS) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Argentina và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Argentina. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Argentina Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Argentina là tiền tệ Argentina (AR, ARG). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu ARS có thể được viết $. Peso Argentina được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Argentina cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


ARS ITL
coinmill.com
1000.00 1107
2000.00 2215
5000.00 5536
10,000.00 11,073
20,000.00 22,146
50,000.00 55,365
100,000.00 110,729
200,000.00 221,459
500,000.00 553,647
1,000,000.00 1,107,295
2,000,000.00 2,214,589
5,000,000.00 5,536,473
10,000,000.00 11,072,945
20,000,000.00 22,145,890
50,000,000.00 55,364,725
100,000,000.00 110,729,450
200,000,000.00 221,458,901
ARS tỷ lệ
12 tháng Chín 2026
ITL ARS
coinmill.com
1000 903.10
2000 1806.20
5000 4515.51
10,000 9031.02
20,000 18,062.04
50,000 45,155.11
100,000 90,310.21
200,000 180,620.42
500,000 451,551.05
1,000,000 903,102.11
2,000,000 1,806,204.21
5,000,000 4,515,510.53
10,000,000 9,031,021.07
20,000,000 18,062,042.13
50,000,000 45,155,105.34
100,000,000 90,310,210.67
200,000,000 180,620,421.34
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ