Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Peso Argentina (ARS) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Argentina và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Argentina. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Argentina Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Argentina là tiền tệ Argentina (AR, ARG). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu ARS có thể được viết $. Peso Argentina được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Argentina cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


ARS ITL
coinmill.com
1000.00 1130
2000.00 2260
5000.00 5649
10,000.00 11,298
20,000.00 22,596
50,000.00 56,490
100,000.00 112,981
200,000.00 225,962
500,000.00 564,905
1,000,000.00 1,129,810
2,000,000.00 2,259,620
5,000,000.00 5,649,049
10,000,000.00 11,298,098
20,000,000.00 22,596,196
50,000,000.00 56,490,489
100,000,000.00 112,980,978
200,000,000.00 225,961,957
ARS tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
ITL ARS
coinmill.com
1000 885.10
2000 1770.21
5000 4425.52
10,000 8851.05
20,000 17,702.09
50,000 44,255.24
100,000 88,510.47
200,000 177,020.95
500,000 442,552.37
1,000,000 885,104.75
2,000,000 1,770,209.49
5,000,000 4,425,523.73
10,000,000 8,851,047.45
20,000,000 17,702,094.91
50,000,000 44,255,237.26
100,000,000 88,510,474.53
200,000,000 177,020,949.05
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ