Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Peso Argentina (ARS) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Argentina và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Argentina. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Argentina Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Argentina là tiền tệ Argentina (AR, ARG). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu ARS có thể được viết $. Peso Argentina được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Argentina cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


ARS ITL
coinmill.com
200.00 1403
500.00 3507
1000.00 7014
2000.00 14,028
5000.00 35,070
10,000.00 70,139
20,000.00 140,279
50,000.00 350,697
100,000.00 701,394
200,000.00 1,402,788
500,000.00 3,506,971
1,000,000.00 7,013,942
2,000,000.00 14,027,884
5,000,000.00 35,069,710
10,000,000.00 70,139,421
20,000,000.00 140,278,841
50,000,000.00 350,697,103
ARS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL ARS
coinmill.com
1000 142.57
2000 285.15
5000 712.87
10,000 1425.73
20,000 2851.46
50,000 7128.66
100,000 14,257.32
200,000 28,514.64
500,000 71,286.59
1,000,000 142,573.18
2,000,000 285,146.35
5,000,000 712,865.88
10,000,000 1,425,731.77
20,000,000 2,851,463.53
50,000,000 7,128,658.83
100,000,000 14,257,317.66
200,000,000 28,514,635.32
ITL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ