Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Argentina và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Argentina. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Argentina Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Argentina là tiền tệ Argentina (AR, ARG). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu ARS có thể được viết $. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Peso Argentina được chia thành 100 centavos. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Peso Argentina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ARS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


ARS KHR
coinmill.com
1000.00 2700
2000.00 5400
5000.00 13,400
10,000.00 26,800
20,000.00 53,700
50,000.00 134,200
100,000.00 268,400
200,000.00 536,900
500,000.00 1,342,200
1,000,000.00 2,684,400
2,000,000.00 5,368,800
5,000,000.00 13,422,000
10,000,000.00 26,844,000
20,000,000.00 53,687,900
50,000,000.00 134,219,800
100,000,000.00 268,439,600
200,000,000.00 536,879,100
ARS tỷ lệ
13 tháng Mười 2026
KHR ARS
coinmill.com
5000 1862.62
10,000 3725.23
20,000 7450.47
50,000 18,626.17
100,000 37,252.33
200,000 74,504.67
500,000 186,261.67
1,000,000 372,523.33
2,000,000 745,046.67
5,000,000 1,862,616.67
10,000,000 3,725,233.34
20,000,000 7,450,466.68
50,000,000 18,626,166.69
100,000,000 37,252,333.39
200,000,000 74,504,666.78
500,000,000 186,261,666.94
1,000,000,000 372,523,333.88
KHR tỷ lệ
14 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ