Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Argentina và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Argentina. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Argentina Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Argentina là tiền tệ Argentina (AR, ARG). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu ARS có thể được viết $. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Peso Argentina được chia thành 100 centavos. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peso Argentina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ARS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


ARS TWD
coinmill.com
1000.00 21
2000.00 43
5000.00 107
10,000.00 214
20,000.00 429
50,000.00 1071
100,000.00 2143
200,000.00 4286
500,000.00 10,714
1,000,000.00 21,428
2,000,000.00 42,856
5,000,000.00 107,140
10,000,000.00 214,281
20,000,000.00 428,561
50,000,000.00 1,071,404
100,000,000.00 2,142,807
200,000,000.00 4,285,614
ARS tỷ lệ
13 tháng Mười 2026
TWD ARS
coinmill.com
20 933.36
50 2333.39
100 4666.78
200 9333.55
500 23,333.88
1000 46,667.76
2000 93,335.52
5000 233,338.79
10,000 466,677.58
20,000 933,355.17
50,000 2,333,387.92
100,000 4,666,775.83
200,000 9,333,551.66
500,000 23,333,879.16
1,000,000 46,667,758.31
2,000,000 93,335,516.62
5,000,000 233,338,791.55
TWD tỷ lệ
14 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ