Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Peso Argentina (ARS) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Argentina và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Argentina. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc Argentina Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Argentina là tiền tệ Argentina (AR, ARG). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu ARS có thể được viết $. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Peso Argentina được chia thành 100 centavos. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Peso Argentina cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi ARS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


ARS VEB
coinmill.com
1000.00 168,232,639
2000.00 336,465,278
5000.00 841,163,194
10,000.00 1,682,326,389
20,000.00 3,364,652,778
50,000.00 8,411,631,944
100,000.00 16,823,263,889
200,000.00 33,646,527,778
500,000.00 84,116,319,444
1,000,000.00 168,232,638,889
2,000,000.00 336,465,277,778
5,000,000.00 841,163,194,444
10,000,000.00 1,682,326,388,889
20,000,000.00 3,364,652,777,778
50,000,000.00 8,411,631,944,444
100,000,000.00 16,823,263,888,889
200,000,000.00 33,646,527,777,778
ARS tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
VEB ARS
coinmill.com
200,000,000 1188.83
500,000,000 2972.07
1,000,000,000 5944.15
2,000,000,000 11,888.30
5,000,000,000 29,720.75
10,000,000,000 59,441.50
20,000,000,000 118,883.00
50,000,000,000 297,207.49
100,000,000,000 594,414.98
200,000,000,000 1,188,829.95
500,000,000,000 2,972,074.88
1,000,000,000,000 5,944,149.76
2,000,000,000,000 11,888,299.52
5,000,000,000,000 29,720,748.80
10,000,000,000,000 59,441,497.60
20,000,000,000,000 118,882,995.19
50,000,000,000,000 297,207,487.98
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ