Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Lép Bungari (BGN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Lép Bungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bungari Leva hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa.


ATS BGN
coinmill.com
10 1.42
20 2.84
50 7.11
100 14.21
200 28.43
500 71.07
1000 142.14
2000 284.27
5000 710.68
10,000 1421.36
20,000 2842.71
50,000 7106.78
100,000 14,213.55
200,000 28,427.11
500,000 71,067.77
1,000,000 142,135.54
2,000,000 284,271.09
ATS tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
BGN ATS
coinmill.com
1.00 7
2.00 14
5.00 35
10.00 70
20.00 141
50.00 352
100.00 704
200.00 1407
500.00 3518
1000.00 7036
2000.00 14,071
5000.00 35,178
10,000.00 70,355
20,000.00 140,711
50,000.00 351,777
100,000.00 703,554
200,000.00 1,407,108
BGN tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ