Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Bahraini Dinar (BHD) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Bahraini Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bahraini Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bahrain dinar hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Dinar Bahrain là tiền tệ Bahrain (BH, BHR). Ký hiệu BHD có thể được viết BD. Dinar Bahrain được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BHD có 5 chữ số có nghĩa.


ATS BHD
coinmill.com
10 2.25
20 4.45
50 11.15
100 22.30
200 44.55
500 111.45
1000 222.85
2000 445.70
5000 1114.25
10,000 2228.55
20,000 4457.10
50,000 11,142.70
100,000 22,285.40
200,000 44,570.80
500,000 111,427.00
1,000,000 222,854.00
2,000,000 445,707.95
ATS tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
BHD ATS
coinmill.com
2.00 9
5.00 22
10.00 45
20.00 90
50.00 224
100.00 449
200.00 897
500.00 2244
1000.00 4487
2000.00 8974
5000.00 22,436
10,000.00 44,872
20,000.00 89,745
50,000.00 224,362
100,000.00 448,724
200,000.00 897,449
500,000.00 2,243,622
BHD tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ