Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Boliviano Bôlivia (BOB) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Boliviano Bôlivia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Boliviano Bôlivia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivia bolivianos hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa.


ATS BOB
coinmill.com
10 5.5
20 10.9
50 27.4
100 54.7
200 109.4
500 273.6
1000 547.2
2000 1094.5
5000 2736.2
10,000 5472.4
20,000 10,944.9
50,000 27,362.1
100,000 54,724.3
200,000 109,448.5
500,000 273,621.4
1,000,000 547,242.7
2,000,000 1,094,485.5
ATS tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
BOB ATS
coinmill.com
5.0 9
10.0 18
20.0 37
50.0 91
100.0 183
200.0 365
500.0 914
1000.0 1827
2000.0 3655
5000.0 9137
10,000.0 18,273
20,000.0 36,547
50,000.0 91,367
100,000.0 182,734
200,000.0 365,469
500,000.0 913,671
1,000,000.0 1,827,343
BOB tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ