Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Boliviano Bôlivia (BOB) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Boliviano Bôlivia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Boliviano Bôlivia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivia bolivianos hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa.


ATS BOB
coinmill.com
10 5.6
20 11.1
50 27.8
100 55.5
200 111.1
500 277.7
1000 555.4
2000 1110.8
5000 2777.1
10,000 5554.1
20,000 11,108.3
50,000 27,770.6
100,000 55,541.3
200,000 111,082.5
500,000 277,706.4
1,000,000 555,412.7
2,000,000 1,110,825.5
ATS tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
BOB ATS
coinmill.com
5.0 9
10.0 18
20.0 36
50.0 90
100.0 180
200.0 360
500.0 900
1000.0 1800
2000.0 3601
5000.0 9002
10,000.0 18,005
20,000.0 36,009
50,000.0 90,023
100,000.0 180,046
200,000.0 360,093
500,000.0 900,231
1,000,000.0 1,800,463
BOB tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ