Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Boliviano Bôlivia (BOB) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Boliviano Bôlivia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Boliviano Bôlivia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivia bolivianos hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BOB có 4 chữ số có nghĩa.


ATS BOB
coinmill.com
10 9.9
20 19.7
50 49.3
100 98.6
200 197.1
500 492.8
1000 985.5
2000 1971.0
5000 4927.5
10,000 9855.1
20,000 19,710.1
50,000 49,275.3
100,000 98,550.6
200,000 197,101.3
500,000 492,753.1
1,000,000 985,506.3
2,000,000 1,971,012.6
ATS tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
BOB ATS
coinmill.com
10.0 10
20.0 20
50.0 51
100.0 101
200.0 203
500.0 507
1000.0 1015
2000.0 2029
5000.0 5074
10,000.0 10,147
20,000.0 20,294
50,000.0 50,735
100,000.0 101,471
200,000.0 202,941
500,000.0 507,353
1,000,000.0 1,014,707
2,000,000.0 2,029,414
BOB tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ