Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Dollar Bahamas (BSD) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Dollar Bahamas được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Bahamas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bahamas đô la hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Dollar Bahamas là tiền tệ Bahamas (BS, BHS). Ký hiệu BSD có thể được viết B$. Dollar Bahamas được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Bahamas cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BSD có 5 chữ số có nghĩa.


ATS BSD
coinmill.com
10 0.84
20 1.68
50 4.19
100 8.39
200 16.78
500 41.95
1000 83.89
2000 167.78
5000 419.46
10,000 838.92
20,000 1677.84
50,000 4194.61
100,000 8389.21
200,000 16,778.43
500,000 41,946.07
1,000,000 83,892.14
2,000,000 167,784.28
ATS tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
BSD ATS
coinmill.com
0.50 6
1.00 12
2.00 24
5.00 60
10.00 119
20.00 238
50.00 596
100.00 1192
200.00 2384
500.00 5960
1000.00 11,920
2000.00 23,840
5000.00 59,600
10,000.00 119,201
20,000.00 238,401
50,000.00 596,003
100,000.00 1,192,007
BSD tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ