Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Ngultrum Bhutan (BTN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Ngultrum Bhutan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ngultrum Bhutan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bhutan Ngultrum hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BTN có 5 chữ số có nghĩa.


ATS BTN
coinmill.com
10 69.00
20 137.80
50 344.60
100 689.00
200 1378.20
500 3445.40
1000 6891.00
2000 13,782.00
5000 34,454.80
10,000 68,909.80
20,000 137,819.60
50,000 344,548.80
100,000 689,097.60
200,000 1,378,195.40
500,000 3,445,488.40
1,000,000 6,890,976.80
2,000,000 13,781,953.80
ATS tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
BTN ATS
coinmill.com
50.00 7
100.00 15
200.00 29
500.00 73
1000.00 145
2000.00 290
5000.00 726
10,000.00 1451
20,000.00 2902
50,000.00 7256
100,000.00 14,512
200,000.00 29,023
500,000.00 72,559
1,000,000.00 145,117
2,000,000.00 290,235
5,000,000.00 725,587
10,000,000.00 1,451,173
BTN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ