Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Ngultrum Bhutan (BTN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Ngultrum Bhutan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ngultrum Bhutan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bhutan Ngultrum hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BTN có 4 chữ số có nghĩa.


ATS BTN
coinmill.com
10 78.60
20 157.20
50 393.00
100 785.80
200 1571.80
500 3929.20
1000 7858.60
2000 15,717.20
5000 39,293.00
10,000 78,586.00
20,000 157,172.00
50,000 392,929.80
100,000 785,859.60
200,000 1,571,719.20
500,000 3,929,298.20
1,000,000 7,858,596.40
2,000,000 15,717,192.80
ATS tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
BTN ATS
coinmill.com
50.00 6
100.00 13
200.00 25
500.00 64
1000.00 127
2000.00 254
5000.00 636
10,000.00 1272
20,000.00 2545
50,000.00 6362
100,000.00 12,725
200,000.00 25,450
500,000.00 63,625
1,000,000.00 127,249
2,000,000.00 254,498
5,000,000.00 636,246
10,000,000.00 1,272,492
BTN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ