Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Chile Unidad de Fomento (CLF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Chile Unidad de Fomento được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Chile Unidad de Fomento trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Chile Unidad de Fomentos hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CLF có 5 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


ATS CLF
coinmill.com
10 37.50
20 75.01
50 187.52
100 375.04
200 750.09
500 1875.22
1000 3750.43
2000 7500.87
5000 18,752.17
10,000 37,504.33
20,000 75,008.66
50,000 187,521.65
100,000 375,043.30
200,000 750,086.61
500,000 1,875,216.52
1,000,000 3,750,433.03
2,000,000 7,500,866.06
ATS tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
CLF ATS
coinmill.com
50.00 13
100.00 27
200.00 53
500.00 133
1000.00 267
2000.00 533
5000.00 1333
10,000.00 2666
20,000.00 5333
50,000.00 13,332
100,000.00 26,664
200,000.00 53,327
500,000.00 133,318
1,000,000.00 266,636
2,000,000.00 533,272
5,000,000.00 1,333,179
10,000,000.00 2,666,359
CLF tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ