Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Costa Rica Colon (CRC) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Costa Rica Colon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Costa Rica Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Costa Rica Colones hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Colon Costa Rica là tiền tệ Costa Rica (CR, CRI). Ký hiệu CRC có thể được viết C. Colon Costa Rica được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Colon Costa Rica cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CRC có 4 chữ số có nghĩa.


ATS CRC
coinmill.com
10 436.08
20 872.17
50 2180.42
100 4360.84
200 8721.68
500 21,804.21
1000 43,608.42
2000 87,216.85
5000 218,042.11
10,000 436,084.23
20,000 872,168.45
50,000 2,180,421.13
100,000 4,360,842.26
200,000 8,721,684.51
500,000 21,804,211.28
1,000,000 43,608,422.56
2,000,000 87,216,845.11
ATS tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
CRC ATS
coinmill.com
500.00 11
1000.00 23
2000.00 46
5000.00 115
10,000.00 229
20,000.00 459
50,000.00 1147
100,000.00 2293
200,000.00 4586
500,000.00 11,466
1,000,000.00 22,931
2,000,000.00 45,863
5,000,000.00 114,657
10,000,000.00 229,313
20,000,000.00 458,627
50,000,000.00 1,146,567
100,000,000.00 2,293,135
CRC tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ