Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Franko (FRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


ATS FRK
coinmill.com
10 7.4516
20 14.9032
50 37.2579
100 74.5158
200 149.0317
500 372.5792
1000 745.1585
2000 1490.3169
5000 3725.7924
10,000 7451.5847
20,000 14,903.1695
50,000 37,257.9237
100,000 74,515.8474
200,000 149,031.6948
500,000 372,579.2369
1,000,000 745,158.4739
2,000,000 1,490,316.9477
ATS tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
FRK ATS
coinmill.com
5.0000 7
10.0000 13
20.0000 27
50.0000 67
100.0000 134
200.0000 268
500.0000 671
1000.0000 1342
2000.0000 2684
5000.0000 6710
10,000.0000 13,420
20,000.0000 26,840
50,000.0000 67,100
100,000.0000 134,200
200,000.0000 268,399
500,000.0000 670,998
1,000,000.0000 1,341,996
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ