Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Franko (FRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


ATS FRK
coinmill.com
10 7.2054
20 14.4107
50 36.0268
100 72.0536
200 144.1072
500 360.2679
1000 720.5358
2000 1441.0716
5000 3602.6791
10,000 7205.3582
20,000 14,410.7164
50,000 36,026.7911
100,000 72,053.5821
200,000 144,107.1642
500,000 360,267.9105
1,000,000 720,535.8211
2,000,000 1,441,071.6421
ATS tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
FRK ATS
coinmill.com
5.0000 7
10.0000 14
20.0000 28
50.0000 69
100.0000 139
200.0000 278
500.0000 694
1000.0000 1388
2000.0000 2776
5000.0000 6939
10,000.0000 13,879
20,000.0000 27,757
50,000.0000 69,393
100,000.0000 138,786
200,000.0000 277,571
500,000.0000 693,928
1,000,000.0000 1,387,856
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ