Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Franko (FRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


ATS FRK
coinmill.com
10 7.1997
20 14.3994
50 35.9985
100 71.9970
200 143.9940
500 359.9850
1000 719.9701
2000 1439.9402
5000 3599.8505
10,000 7199.7010
20,000 14,399.4020
50,000 35,998.5050
100,000 71,997.0099
200,000 143,994.0199
500,000 359,985.0496
1,000,000 719,970.0993
2,000,000 1,439,940.1985
ATS tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
FRK ATS
coinmill.com
5.0000 7
10.0000 14
20.0000 28
50.0000 69
100.0000 139
200.0000 278
500.0000 694
1000.0000 1389
2000.0000 2778
5000.0000 6945
10,000.0000 13,889
20,000.0000 27,779
50,000.0000 69,447
100,000.0000 138,895
200,000.0000 277,789
500,000.0000 694,473
1,000,000.0000 1,388,947
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ