Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Franko (FRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


ATS FRK
coinmill.com
10 7.3546
20 14.7093
50 36.7732
100 73.5463
200 147.0927
500 367.7317
1000 735.4635
2000 1470.9269
5000 3677.3173
10,000 7354.6346
20,000 14,709.2692
50,000 36,773.1731
100,000 73,546.3461
200,000 147,092.6923
500,000 367,731.7307
1,000,000 735,463.4613
2,000,000 1,470,926.9226
ATS tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
FRK ATS
coinmill.com
5.0000 7
10.0000 14
20.0000 27
50.0000 68
100.0000 136
200.0000 272
500.0000 680
1000.0000 1360
2000.0000 2719
5000.0000 6798
10,000.0000 13,597
20,000.0000 27,194
50,000.0000 67,984
100,000.0000 135,969
200,000.0000 271,937
500,000.0000 679,843
1,000,000.0000 1,359,687
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ