Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Ghana Cedi (GHS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Ghana Cedi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ghana Cedi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ghana Cedis hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GHS có 2 chữ số có nghĩa.


ATS GHS
coinmill.com
10 9.16
20 18.32
50 45.81
100 91.62
200 183.24
500 458.11
1000 916.22
2000 1832.43
5000 4581.08
10,000 9162.16
20,000 18,324.32
50,000 45,810.81
100,000 91,621.62
200,000 183,243.24
500,000 458,108.09
1,000,000 916,216.18
2,000,000 1,832,432.35
ATS tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
GHS ATS
coinmill.com
10.00 11
20.00 22
50.00 55
100.00 109
200.00 218
500.00 546
1000.00 1091
2000.00 2183
5000.00 5457
10,000.00 10,914
20,000.00 21,829
50,000.00 54,572
100,000.00 109,145
200,000.00 218,289
500,000.00 545,723
1,000,000.00 1,091,445
2,000,000.00 2,182,891
GHS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ