Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Guinea Franc (GNF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa.


ATS GNF
coinmill.com
10 7027
20 14,054
50 35,134
100 70,268
200 140,537
500 351,342
1000 702,684
2000 1,405,369
5000 3,513,422
10,000 7,026,843
20,000 14,053,686
50,000 35,134,215
100,000 70,268,431
200,000 140,536,861
500,000 351,342,153
1,000,000 702,684,306
2,000,000 1,405,368,611
ATS tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
GNF ATS
coinmill.com
5000 7
10,000 14
20,000 28
50,000 71
100,000 142
200,000 285
500,000 712
1,000,000 1423
2,000,000 2846
5,000,000 7116
10,000,000 14,231
20,000,000 28,462
50,000,000 71,156
100,000,000 142,311
200,000,000 284,623
500,000,000 711,557
1,000,000,000 1,423,114
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ