Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Croatia Kuna (HRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Croatia Kuna được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 4 chữ số có nghĩa.


ATS HRK
coinmill.com
10 5.75
20 11.50
50 28.74
100 57.48
200 114.97
500 287.42
1000 574.85
2000 1149.69
5000 2874.24
10,000 5748.47
20,000 11,496.95
50,000 28,742.37
100,000 57,484.73
200,000 114,969.47
500,000 287,423.66
1,000,000 574,847.33
2,000,000 1,149,694.66
ATS tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
HRK ATS
coinmill.com
5.00 9
10.00 17
20.00 35
50.00 87
100.00 174
200.00 348
500.00 870
1000.00 1740
2000.00 3479
5000.00 8698
10,000.00 17,396
20,000.00 34,792
50,000.00 86,980
100,000.00 173,959
200,000.00 347,918
500,000.00 869,796
1,000,000.00 1,739,592
HRK tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ