Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Rupiah Indonesia (IDR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Rupiah Indonesia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Indonesia Rupiahs hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IDR có 5 chữ số có nghĩa.


ATS IDR
coinmill.com
10 11,875
20 23,750
50 59,375
100 118,775
200 237,525
500 593,825
1000 1,187,675
2000 2,375,325
5000 5,938,325
10,000 11,876,625
20,000 23,753,250
50,000 59,383,150
100,000 118,766,300
200,000 237,532,600
500,000 593,831,500
1,000,000 1,187,663,025
2,000,000 2,375,326,025
ATS tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
IDR ATS
coinmill.com
10,000 8
20,000 17
50,000 42
100,000 84
200,000 168
500,000 421
1,000,000 842
2,000,000 1684
5,000,000 4210
10,000,000 8420
20,000,000 16,840
50,000,000 42,099
100,000,000 84,199
200,000,000 168,398
500,000,000 420,995
1,000,000,000 841,990
2,000,000,000 1,683,979
IDR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ