Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Shilling Kenya (KES) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Shilling Kenya được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Kenya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kenya shilling hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa.


ATS KES
coinmill.com
10 0.01
20 0.01
50 0.03
100 0.06
200 0.13
500 0.32
1000 0.65
2000 1.30
5000 3.25
10,000 6.49
20,000 12.98
50,000 32.46
100,000 64.91
200,000 129.82
500,000 324.56
1,000,000 649.12
2,000,000 1298.23
ATS tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
KES ATS
coinmill.com
0.01 8
0.01 15
0.02 31
0.05 77
0.10 154
0.20 308
0.50 770
1.00 1541
2.00 3081
5.00 7703
10.00 15,406
20.00 30,811
50.00 77,028
100.00 154,056
200.00 308,111
500.00 770,278
1000.00 1,540,556
KES tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ