Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Riel Campuchia (KHR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


ATS KHR
coinmill.com
10 3300
20 6600
50 16,600
100 33,100
200 66,200
500 165,500
1000 331,000
2000 662,000
5000 1,655,100
10,000 3,310,100
20,000 6,620,200
50,000 16,550,500
100,000 33,101,100
200,000 66,202,200
500,000 165,505,500
1,000,000 331,011,000
2,000,000 662,022,000
ATS tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
KHR ATS
coinmill.com
5000 15
10,000 30
20,000 60
50,000 151
100,000 302
200,000 604
500,000 1511
1,000,000 3021
2,000,000 6042
5,000,000 15,105
10,000,000 30,210
20,000,000 60,421
50,000,000 151,052
100,000,000 302,105
200,000,000 604,210
500,000,000 1,510,524
1,000,000,000 3,021,048
KHR tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ