Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Kip Lào (LAK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Kip Lào được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lao Kips hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa.


ATS LAK
coinmill.com
10 14,500
20 29,500
50 73,000
100 146,500
200 293,000
500 732,000
1000 1,464,500
2000 2,929,000
5000 7,322,500
10,000 14,645,000
20,000 29,289,500
50,000 73,224,500
100,000 146,448,500
200,000 292,897,000
500,000 732,242,500
1,000,000 1,464,485,500
2,000,000 2,928,970,500
ATS tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
LAK ATS
coinmill.com
10,000 7
20,000 14
50,000 34
100,000 68
200,000 137
500,000 341
1,000,000 683
2,000,000 1366
5,000,000 3414
10,000,000 6828
20,000,000 13,657
50,000,000 34,142
100,000,000 68,283
200,000,000 136,567
500,000,000 341,417
1,000,000,000 682,834
2,000,000,000 1,365,667
LAK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ