Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Kip Lào (LAK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Kip Lào được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lao Kips hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LAK có 3 chữ số có nghĩa.


ATS LAK
coinmill.com
10 18,500
20 37,000
50 92,000
100 184,000
200 368,500
500 921,000
1000 1,842,500
2000 3,684,500
5000 9,211,500
10,000 18,423,000
20,000 36,846,500
50,000 92,116,000
100,000 184,232,500
200,000 368,465,000
500,000 921,162,000
1,000,000 1,842,324,000
2,000,000 3,684,648,500
ATS tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
LAK ATS
coinmill.com
20,000 11
50,000 27
100,000 54
200,000 109
500,000 271
1,000,000 543
2,000,000 1086
5,000,000 2714
10,000,000 5428
20,000,000 10,856
50,000,000 27,140
100,000,000 54,279
200,000,000 108,559
500,000,000 271,396
1,000,000,000 542,793
2,000,000,000 1,085,585
5,000,000,000 2,713,963
LAK tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ