Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Sri Lanka Rupee (LKR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa.


ATS LKR
coinmill.com
10 234
20 468
50 1170
100 2341
200 4682
500 11,704
1000 23,408
2000 46,816
5000 117,041
10,000 234,082
20,000 468,164
50,000 1,170,410
100,000 2,340,820
200,000 4,681,640
500,000 11,704,100
1,000,000 23,408,199
2,000,000 46,816,398
ATS tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
LKR ATS
coinmill.com
200 9
500 21
1000 43
2000 85
5000 214
10,000 427
20,000 854
50,000 2136
100,000 4272
200,000 8544
500,000 21,360
1,000,000 42,720
2,000,000 85,440
5,000,000 213,600
10,000,000 427,201
20,000,000 854,401
50,000,000 2,136,004
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ