Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Liberia Dollar (LRD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Liberia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Liberia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Liberia đô la hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Ký hiệu LRD có thể được viết $. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LRD có 4 chữ số có nghĩa.


ATS LRD
coinmill.com
10 140.30
20 280.60
50 701.50
100 1403.00
200 2805.95
500 7014.90
1000 14,029.80
2000 28,059.60
5000 70,149.05
10,000 140,298.10
20,000 280,596.20
50,000 701,490.45
100,000 1,402,980.90
200,000 2,805,961.80
500,000 7,014,904.50
1,000,000 14,029,809.05
2,000,000 28,059,618.05
ATS tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
LRD ATS
coinmill.com
100.00 7
200.00 14
500.00 36
1000.00 71
2000.00 143
5000.00 356
10,000.00 713
20,000.00 1426
50,000.00 3564
100,000.00 7128
200,000.00 14,255
500,000.00 35,638
1,000,000.00 71,277
2,000,000.00 142,554
5,000,000.00 356,384
10,000,000.00 712,768
20,000,000.00 1,425,536
LRD tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ