Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Lesotho Loti (LSL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Lesotho Loti được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lesotho Loti trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lesotho Maloti hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSL có 5 chữ số có nghĩa.


ATS LSL
coinmill.com
10 15.86
20 31.72
50 79.29
100 158.59
200 317.17
500 792.93
1000 1585.87
2000 3171.74
5000 7929.34
10,000 15,858.68
20,000 31,717.36
50,000 79,293.39
100,000 158,586.78
200,000 317,173.55
500,000 792,933.88
1,000,000 1,585,867.76
2,000,000 3,171,735.52
ATS tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
LSL ATS
coinmill.com
10.00 6
20.00 13
50.00 32
100.00 63
200.00 126
500.00 315
1000.00 631
2000.00 1261
5000.00 3153
10,000.00 6306
20,000.00 12,611
50,000.00 31,528
100,000.00 63,057
200,000.00 126,114
500,000.00 315,285
1,000,000.00 630,570
2,000,000.00 1,261,139
LSL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ