Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Litat Lituani (LTL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Litat Lituani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Litat Lituani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lithuania Litai hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa.


ATS LTL
coinmill.com
10 2.59
20 5.18
50 12.96
100 25.92
200 51.83
500 129.58
1000 259.16
2000 518.31
5000 1295.78
10,000 2591.55
20,000 5183.10
50,000 12,957.76
100,000 25,915.51
200,000 51,831.03
500,000 129,577.56
1,000,000 259,155.13
2,000,000 518,310.26
ATS tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
LTL ATS
coinmill.com
2.00 8
5.00 19
10.00 39
20.00 77
50.00 193
100.00 386
200.00 772
500.00 1929
1000.00 3859
2000.00 7717
5000.00 19,293
10,000.00 38,587
20,000.00 77,174
50,000.00 192,935
100,000.00 385,869
200,000.00 771,739
500,000.00 1,929,346
LTL tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ