Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Litat Lituani (LTL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Litat Lituani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Litat Lituani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lithuania Litai hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa.


ATS LTL
coinmill.com
10 2.55
20 5.10
50 12.74
100 25.48
200 50.96
500 127.39
1000 254.78
2000 509.55
5000 1273.88
10,000 2547.76
20,000 5095.53
50,000 12,738.82
100,000 25,477.65
200,000 50,955.30
500,000 127,388.24
1,000,000 254,776.48
2,000,000 509,552.96
ATS tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
LTL ATS
coinmill.com
2.00 8
5.00 20
10.00 39
20.00 79
50.00 196
100.00 393
200.00 785
500.00 1963
1000.00 3925
2000.00 7850
5000.00 19,625
10,000.00 39,250
20,000.00 78,500
50,000.00 196,250
100,000.00 392,501
200,000.00 785,002
500,000.00 1,962,505
LTL tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ