Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Moldovan Leu (MDL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Moldovan Leu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Moldovan Leu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moldova Lei hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MDL có 5 chữ số có nghĩa.


ATS MDL
coinmill.com
10 0.05
20 0.10
50 0.24
100 0.49
200 0.97
500 2.43
1000 4.86
2000 9.72
5000 24.29
10,000 48.59
20,000 97.17
50,000 242.94
100,000 485.87
200,000 971.75
500,000 2429.37
1,000,000 4858.73
2,000,000 9717.46
ATS tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
MDL ATS
coinmill.com
0.05 10
0.10 21
0.20 41
0.50 103
1.00 206
2.00 412
5.00 1029
10.00 2058
20.00 4116
50.00 10,291
100.00 20,582
200.00 41,163
500.00 102,908
1000.00 205,815
2000.00 411,630
5000.00 1,029,075
10,000.00 2,058,151
MDL tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ