Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


ATS MGA
coinmill.com
10 3541
20 7082
50 17,705
100 35,410
200 70,820
500 177,049
1000 354,098
2000 708,196
5000 1,770,491
10,000 3,540,982
20,000 7,081,965
50,000 17,704,912
100,000 35,409,824
200,000 70,819,647
500,000 177,049,118
1,000,000 354,098,235
2,000,000 708,196,471
ATS tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
MGA ATS
coinmill.com
5000 14
10,000 28
20,000 56
50,000 141
100,000 282
200,000 565
500,000 1412
1,000,000 2824
2,000,000 5648
5,000,000 14,120
10,000,000 28,241
20,000,000 56,482
50,000,000 141,204
100,000,000 282,408
200,000,000 564,815
500,000,000 1,412,038
1,000,000,000 2,824,075
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ