Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


ATS MGA
coinmill.com
10 3665
20 7330
50 18,324
100 36,649
200 73,297
500 183,243
1000 366,486
2000 732,973
5000 1,832,432
10,000 3,664,865
20,000 7,329,729
50,000 18,324,324
100,000 36,648,647
200,000 73,297,294
500,000 183,243,235
1,000,000 366,486,471
2,000,000 732,972,941
ATS tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
MGA ATS
coinmill.com
5000 14
10,000 27
20,000 55
50,000 136
100,000 273
200,000 546
500,000 1364
1,000,000 2729
2,000,000 5457
5,000,000 13,643
10,000,000 27,286
20,000,000 54,572
50,000,000 136,431
100,000,000 272,861
200,000,000 545,723
500,000,000 1,364,307
1,000,000,000 2,728,614
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ