Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


ATS MGA
coinmill.com
10 3594
20 7188
50 17,969
100 35,938
200 71,877
500 179,692
1000 359,385
2000 718,769
5000 1,796,924
10,000 3,593,847
20,000 7,187,694
50,000 17,969,235
100,000 35,938,471
200,000 71,876,941
500,000 179,692,353
1,000,000 359,384,706
2,000,000 718,769,412
ATS tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
MGA ATS
coinmill.com
5000 14
10,000 28
20,000 56
50,000 139
100,000 278
200,000 557
500,000 1391
1,000,000 2783
2,000,000 5565
5,000,000 13,913
10,000,000 27,825
20,000,000 55,651
50,000,000 139,127
100,000,000 278,253
200,000,000 556,507
500,000,000 1,391,267
1,000,000,000 2,782,534
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ